Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
face value


noun
1. the value of a security that is set by the company issuing it;
unrelated to market value
Syn:
par value, nominal value
Hypernyms:
value
2. the apparent worth as opposed to the real worth
Hypernyms:
semblance, gloss, color, colour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "face value"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.